Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 乐队首席 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乐队首席:
Nghĩa của 乐队首席 trong tiếng Trung hiện đại:
yuèduì shǒuxí nghệ sĩ violin số một trong dàn nhạc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐
| lạc | 乐: | lạc quan; hoa lạc |
| nhạc | 乐: | âm nhạc, nhạc điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 队
| đội | 队: | đội bóng; bộ đội; đội ngũ; hạm đội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 首
| thú | 首: | đầu thú |
| thủ | 首: | thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 席
| tiệc | 席: | tiệc cưới, ăn tiệc |
| tịch | 席: | tịch (chăn, thảm, chỗ ngồi) |

Tìm hình ảnh cho: 乐队首席 Tìm thêm nội dung cho: 乐队首席
