Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 乔迁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乔迁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 乔迁 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiáoqiān] thăng quan; dời đến chỗ ở tốt (thường dùng trong trường hợp chúc mừng)。《诗经·小雅·伐木》:"出自幽谷,迁于乔木。"比喻人搬到好的地方去住或官职高升(多见于祝贺)。
乔迁之喜。
niềm vui thăng quan; chúc mừng dọn đến nhà mới.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乔

kiều:kiều mộc (cây lớn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迁

thiên:thiên (xê dịch, thay đổi)
乔迁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乔迁 Tìm thêm nội dung cho: 乔迁