Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乙部 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐbù] bộ sử。史部。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乙
| hắt | 乙: | hắt hủi |
| lớt | 乙: | lớt nhớt |
| át | 乙: | lấn át |
| ất | 乙: | ất bảng |
| ắc | 乙: | đầy ắc (đầy ất) |
| ắt | 乙: | ắt là (đúng như vậy, chắc thế) |
| ặc | 乙: | ắt thật (chắc hẳn thế) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 部
| bõ | 部: | bõ công; chẳng bõ |
| bộ | 部: | bộ phận; cán bộ; cục bộ; chi bộ; bộ lạc; bộ đồ |

Tìm hình ảnh cho: 乙部 Tìm thêm nội dung cho: 乙部
