Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乱民 trong tiếng Trung hiện đại:
[luànmín] loạn dân; kẻ tạo phản (giai cấp thống trị thời xưa chỉ những người dân tạo phản)。旧时统治者指造反作乱的百姓。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱
| loàn | 乱: | lăng loàn |
| loạn | 乱: | nổi loạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |

Tìm hình ảnh cho: 乱民 Tìm thêm nội dung cho: 乱民
