Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乳香 trong tiếng Trung hiện đại:
[rǔxiāng] 1. cây hương trầm。常绿乔木,奇数羽状复叶,花冠白色带绿色或带赤色,核果三棱形。多生长在地中海地区。
2. nhựa hương trầm。这种植物的树脂,凝结后成块状或颗粒状。可入药,有活血作用。
2. nhựa hương trầm。这种植物的树脂,凝结后成块状或颗粒状。可入药,有活血作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乳
| nhú | 乳: | nhú lên |
| nhũ | 乳: | nhũ hoa (đầu vú) |
| nhỗ | 乳: | nhỗ nhã (khiếm nhã với người trên) |
| vú | 乳: | vú mẹ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 香
| hương | 香: | hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm |
| nhang | 香: | nhang đèn |

Tìm hình ảnh cho: 乳香 Tìm thêm nội dung cho: 乳香
