phạt thiện
Khoe cái hay, cái tốt của mình.
◇Luận Ngữ 論語:
Nhan Uyên viết: Nguyện vô phạt thiện , vô thi lao
顏淵曰: 願無伐善, 無施勞 (Công Dã Tràng 公冶長) Nhan Uyên thưa: Con không muốn khoe điều hay, kể công lao của con.
Nghĩa của 伐善 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伐
| phạt | 伐: | chinh phạt; phạt cây cối |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 善
| thiến | 善: | thiến (tốt, chấp nhận) |
| thiện | 善: | thiện tâm; thiện chí |

Tìm hình ảnh cho: 伐善 Tìm thêm nội dung cho: 伐善
