Từ: 伐善 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伐善:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

phạt thiện
Khoe cái hay, cái tốt của mình.
◇Luận Ngữ 語:
Nhan Uyên viết: Nguyện vô phạt thiện , vô thi lao
曰: 善, 勞 (Công Dã Tràng 長) Nhan Uyên thưa: Con không muốn khoe điều hay, kể công lao của con.

Nghĩa của 伐善 trong tiếng Trung hiện đại:

[fáshàn] khoe tài; khoe khoang。夸耀自己的长处。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伐

phạt:chinh phạt; phạt cây cối

Nghĩa chữ nôm của chữ: 善

thiến:thiến (tốt, chấp nhận)
thiện:thiện tâm; thiện chí
伐善 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 伐善 Tìm thêm nội dung cho: 伐善