Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 争先 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēngxiān] tranh lên trước; giành lên trước。争着赶到别人前头。
个个奋勇争先
mọi người đều hăng hái tranh lên trước.
大家争先发言
mọi người tranh nhau phát biểu trước.
个个奋勇争先
mọi người đều hăng hái tranh lên trước.
大家争先发言
mọi người tranh nhau phát biểu trước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 争
| chanh | 争: | cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa) |
| danh | 争: | danh nhau miếng ăn (tranh nhau) |
| tranh | 争: | nhà tranh; tranh vanh (chênh vênh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |

Tìm hình ảnh cho: 争先 Tìm thêm nội dung cho: 争先
