Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 羞答答 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiūdādā] 形
ngượng ngùng; hổ thẹn。 (羞答答的)形容害羞。也说羞羞答答。
ngượng ngùng; hổ thẹn。 (羞答答的)形容害羞。也说羞羞答答。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羞
| tu | 羞: | tu (thẹn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 答
| hóp | 答: | bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai) |
| đáp | 答: | đáp lại; đáp ứng |
| đớp | 答: | cá đớp mồi; chó đớp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 答
| hóp | 答: | bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai) |
| đáp | 答: | đáp lại; đáp ứng |
| đớp | 答: | cá đớp mồi; chó đớp |

Tìm hình ảnh cho: 羞答答 Tìm thêm nội dung cho: 羞答答
