Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 低云 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 低云:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 低云 trong tiếng Trung hiện đại:

[dīyún] mây thấp; mây bay thấp (mây cách mặt đất dưới 2 km)。距离地面约2公里以下的云。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 低

đay:đay đảy; đay nghiến
đây:ai đấy; đây đó; giờ đây
đê:đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 云

vân:vân mây; vân vũ (làm tình)
低云 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 低云 Tìm thêm nội dung cho: 低云