Cao su chống va đập cửa

Từ: 互质数 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 互质数:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 互质数 trong tiếng Trung hiện đại:

[hùzhìshù] hai số chỉ hơn kém nhau 1。只有公约数1的两个正整数叫做互质数,如4和5,7和8。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 互

hổ:hổ thẹn, xấu hổ
hỗ:hỗ trợ, tương hỗ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 数

số:số học; số mạng; số là
sổ:cuốn sổ; chim sổ lồng
sỗ:sỗ sàng
sộ:đồ sộ
xọ:chuyện nọ lại xọ chuyện kia
互质数 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 互质数 Tìm thêm nội dung cho: 互质数