Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 井喷 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐngpēn] giếng phun。钻石油井时地下的高压油、天然气等突然从井口喷出来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 井
| giếng | 井: | giếng khơi |
| tĩn | 井: | cái hũ tĩn, cái tĩn |
| tểnh | 井: | tấp tểnh (tính việc lớn) |
| tễnh | 井: | tập tễnh |
| tỉn | 井: | tỉn (chum nhỏ) |
| tỉnh | 井: | tỉnh (giếng; gọn gàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喷
| phún | 喷: | lún phún |

Tìm hình ảnh cho: 井喷 Tìm thêm nội dung cho: 井喷
