Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 井架 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐngjià] giàn khoan。矿井、油井等井口竖立的金属结构架,用来装置天车、支撑钻具等。井架用于钻井或钻探时也叫钻塔。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 井
| giếng | 井: | giếng khơi |
| tĩn | 井: | cái hũ tĩn, cái tĩn |
| tểnh | 井: | tấp tểnh (tính việc lớn) |
| tễnh | 井: | tập tễnh |
| tỉn | 井: | tỉn (chum nhỏ) |
| tỉnh | 井: | tỉnh (giếng; gọn gàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 架
| dứa | 架: | cây dứa; quả dứa |
| giá | 架: | giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng) |
| giứa | 架: | |
| gá | 架: | gá tiếng (giả vờ) |
| rớ | 架: | rớ đến |

Tìm hình ảnh cho: 井架 Tìm thêm nội dung cho: 井架
