Từ: 亚热带 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 亚热带:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 亚热带 trong tiếng Trung hiện đại:

[yàrèdài] á nhiệt đới。从气候上划分的地理区域,是热带和温带间的过渡地带,与热带相比,有显著的季节变化,气温比温带高,植物在冬季仍能缓慢生长。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亚

á:á khôi (đỗ nhì)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái
亚热带 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 亚热带 Tìm thêm nội dung cho: 亚热带