Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 亚热带 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàrèdài] á nhiệt đới。从气候上划分的地理区域,是热带和温带间的过渡地带,与热带相比,有显著的季节变化,气温比温带高,植物在冬季仍能缓慢生长。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亚
| á | 亚: | á khôi (đỗ nhì) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 带
| đái | 带: | bóng đái, bọng đái |

Tìm hình ảnh cho: 亚热带 Tìm thêm nội dung cho: 亚热带
