Cao su chống va đập cửa

Từ: 交换机 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 交换机:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 交换机 trong tiếng Trung hiện đại:

*2017-11-19: có thể nghĩa là bộ switch mạngCutom define:[jiāohuànji] tổng đài điện thoại; tổng đài。设在各电话用户之间,能按通话人的要求来接通电话的机器。交换机有人工的和自动的两大类。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 交

giao:giao du; kết giao; xã giao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 换

hoán:hoán cải, hoán đổi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ
交换机 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 交换机 Tìm thêm nội dung cho: 交换机