Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 人民币 trong tiếng Trung hiện đại:
[rénmíngbì] nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)。中国法定货币。以圆为单位。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 币
| tệ | 币: | ngoại tệ, tiền tệ |

Tìm hình ảnh cho: 人民币 Tìm thêm nội dung cho: 人民币
