Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半大 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàndà] choai choai; nhơ nhỡ; nhỡ。形体介乎大小之间的。
半大小子
thằng choai choai; đứa trẻ choai choai (đang lớn)
半大桌子
cái bàn nhỡ
半大小子
thằng choai choai; đứa trẻ choai choai (đang lớn)
半大桌子
cái bàn nhỡ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |

Tìm hình ảnh cho: 半大 Tìm thêm nội dung cho: 半大
