Chữ 婐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 婐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 婐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 婐

婐 cấu thành từ 2 chữ: 女, 果
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • hủ, quả
  • []

    U+5A50, tổng 11 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wo3;
    Việt bính: gwo2 o1 wo2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 婐


    Chữ gần giống với 婐:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,

    Chữ gần giống 婐

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 婐 Tự hình chữ 婐 Tự hình chữ 婐 Tự hình chữ 婐

    婐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 婐 Tìm thêm nội dung cho: 婐