Từ: 暗话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暗话 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànhuà] 1. tiếng lóng。黑社会或秘密活动用语。
2. chuyện ngồi lê đôi mách。背后的议论。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
暗话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗话 Tìm thêm nội dung cho: 暗话