Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 降水 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàngshuǐ] mưa; mưa tuyết。从大气中落到地面的固体或液体形式的水,主要形式是雨和雪。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 降
| dán | 降: | |
| giuống | 降: | giuống xuống (nhắc ra khỏi bếp) |
| giáng | 降: | giáng cấp; Thiên Chúa giáng sinh |
| hàng | 降: | đầu hàng |
| nháng | 降: | nhấp nháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 降水 Tìm thêm nội dung cho: 降水
