Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半空中 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànkōngzhōng] lưng chừng trời; giữa trời; không trung。空中。
柳絮在半空中飘荡。
bông liễu bay lượn lờ trong không trung
柳絮在半空中飘荡。
bông liễu bay lượn lờ trong không trung
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |

Tìm hình ảnh cho: 半空中 Tìm thêm nội dung cho: 半空中
