Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 代职 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàizhí] quyền; thay quyền; tạm quyền; hành động nhân danh; thừa uỷ nhiệm。代行职务。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 代
| dãi | 代: | |
| rượi | 代: | buồn rười rượi |
| đãi | 代: | chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng |
| đại | 代: | cổ đại; đại bộ trưởng; đại diện; đại số |
| đời | 代: | đời đời; đời xưa; ra đời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 职
| chắc | 职: | chắc chắn, chắc hẳn |
| chức | 职: | chức vụ; viên chức; tại chức |
| giấc | 职: | giấc ngủ |

Tìm hình ảnh cho: 代职 Tìm thêm nội dung cho: 代职
