Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 代金 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàijīn] dùng tiền thay thế; dùng hiện kim thay thế。按照实物价格折合的现金,用来代替应该发给或交纳的实物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 代
| dãi | 代: | |
| rượi | 代: | buồn rười rượi |
| đãi | 代: | chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng |
| đại | 代: | cổ đại; đại bộ trưởng; đại diện; đại số |
| đời | 代: | đời đời; đời xưa; ra đời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |

Tìm hình ảnh cho: 代金 Tìm thêm nội dung cho: 代金
