Từ: 仰食 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 仰食:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 仰 • 食

ngưỡng thực
Ăn nhờ người khác.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仰

khưỡng仰:khật khưỡng
ngãng仰:nghễnh ngãng
ngường仰: 
ngưỡng仰:ngưỡng mộ
ngẩng仰:ngẩng lên
ngẫng仰:ngẫng lên
ngẳng仰:ngẳng cổ
ngẵng仰:ngẵng lại
ngửa仰: 
ngửng仰:ngửng cổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 食

thực食:thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn
tự食:tự ăn
仰食 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 仰食 Tìm thêm nội dung cho: 仰食