Chữ 愞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 愞, chiết tự chữ NHOÀI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 愞:

愞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 愞

愞

Chiết tự chữ 愞

Chiết tự chữ nhoài bao gồm chữ 心 耎 hoặc 忄 耎 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 愞 cấu thành từ 2 chữ: 心, 耎
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 耎 nhuyễn
  • 2. 愞 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 耎
  • 忄 tâm
  • 耎 nhuyễn
  • []

    U+611E, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nuo4;
    Việt bính: no6;

    愞

    Nghĩa Trung Việt của từ 愞


    nhoài, như "mệt nhoài" (gdhn)

    Chữ gần giống với 愞:

    㥚, 㥛, 㥜, 㥝, 㥞, 㥟, 㥠, 㥡, 㥢, 㥥, 㥧, 㥩, 㥪, 㥫, 惰, 惱, 惲, 惴, 惵, 惶, 惸, 惹, 惺, 惻, 惼, 惽, 愀, 愃, 愉, 愊, 愎, 愐, 愒, 愓, 愔, 愕, 愖, 愜, 愞, 愠, 愡, 愢, 愣, 愤, 愦, 慨, 𢜫, 𢜬, 𢜸, 𢝀, 𢝆, 𢝘, 𢝙, 𢝚, 𢝛, 𢝜, 𢝳, 𢝵, 𢝸, 𢞂, 𢞃, 𢞄, 𢞅, 𢞆,

    Chữ gần giống 愞

    惽, 愾, 慍, 慌, 慊, 慉, 慆, 慅, 慄, 慃,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 愞 Tự hình chữ 愞 Tự hình chữ 愞 Tự hình chữ 愞

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 愞

    nhoài愞:mệt nhoài
    愞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 愞 Tìm thêm nội dung cho: 愞