Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 优伶 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōulíng] đào kép。旧时称戏曲演员。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 优
| ưu | 优: | ưu tú, ưu tiên, danh ưu (kịch sĩ nổi tiếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伶
| lanh | 伶: | lanh chanh |
| linh | 伶: | linh (họ, mau trí): linh lợi |
| lánh | 伶: | lánh nạn; lấp lánh |
| nhanh | 伶: | tinh nhanh |
| ranh | 伶: | ranh con |
| rành | 伶: | rành mạch |
| rình | 伶: | rình mò |
| rảnh | 伶: | rảnh rang |

Tìm hình ảnh cho: 优伶 Tìm thêm nội dung cho: 优伶
