Từ: 起疑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 起疑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 起 • 疑

Nghĩa của 起疑 trong tiếng Trung hiện đại:

[qǐyí] sinh nghi; đâm nghi。发生怀疑;犯疑心。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 起

khỉ起:khỉ (âm khác của Khởi)
khởi起:khởi động; khởi sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑

nghi疑:nghi ngờ
ngơi疑:nghỉ ngơi
ngờ疑:ngờ vực
起疑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 起疑 Tìm thêm nội dung cho: 起疑