Từ: 答应 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 答应:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 答 • 应

Nghĩa của 答应 trong tiếng Trung hiện đại:

[dā·ying] 1. đáp lại; trả lời。应声回答。
喊了好几声,也没有人答应。
gọi mấy tiếng mà không có ai trả lời.
2. bằng lòng; đồng ý; ưng thuận。应允;同意。
他起初不肯,后来答应了。
ban đầu nó không chịu, sau mới đồng ý.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 答

hóp答:bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai)
đáp答:đáp lại; đáp ứng
đớp答:cá đớp mồi; chó đớp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 应

ưng应:ưng ý
ứng应:ứng đối, ứng đáp
答应 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 答应 Tìm thêm nội dung cho: 答应