Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 昏沉 trong tiếng Trung hiện đại:
[hūnchén] 1. ảm đạm; u ám; u tối; lờ mờ。暗淡。
暮色昏沉
cảnh chiều ảm đạm
2. mê man; hôn mê; mê mẩn; thiếp; thiêm thiếp。头脑迷糊,神志不清。
喝醉了酒,头脑昏沉。
uống rượu say, đầu óc mê mẩn.
暮色昏沉
cảnh chiều ảm đạm
2. mê man; hôn mê; mê mẩn; thiếp; thiêm thiếp。头脑迷糊,神志不清。
喝醉了酒,头脑昏沉。
uống rượu say, đầu óc mê mẩn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昏
| hon | 昏: | đỏ hon hỏn, bé tí hon |
| hun | 昏: | |
| hôn | 昏: | hoàng hôn; hôn quân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沉
| chìm | 沉: | chìm xuống sông; của chìm; ba chìm bảy nổi (long đong) |
| chằm | 沉: | chằm nón (khâu nón) |
| ngầm | 沉: | ngấm ngầm |
| ngằm | 沉: | đau ngằm ngằm |
| tròm | 沉: | tròm trèm |
| trầm | 沉: | trầm lặng |
| trằm | 沉: | trằm trồ |
| đẫm | 沉: | đẫm lệ, ướt đẫm, thấm đẫm |
| đắm | 沉: | đắm đuối, say đắm |
| đẵm | 沉: | đẵm máu |

Tìm hình ảnh cho: 昏沉 Tìm thêm nội dung cho: 昏沉
