Cao su chống va đập cửa
thăng bình
Bình trị, thái bình.
◇Hán Thư 漢書:
Sử Hiếu Vũ hoàng đế thính dụng kì kế, thăng bình khả trí
使孝武皇帝聽用其計, 升平可致 (Mai Phúc truyện 梅福傳).
Nghĩa của 升平 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngpíng] thái bình; thanh bình; hoà bình。太平。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 升
| thăng | 升: | thăng đường |
| thưng | 升: | thưng đấu (1 đấu ngũ cốc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |

Tìm hình ảnh cho: 升平 Tìm thêm nội dung cho: 升平
