Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 传呼 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuánhū] đi gọi nghe điện thoại; kêu hộ; gọi; báo có điện thoại (bưu điện, người quản lí điện thoại gọi người có điện thoại đường dài đến nhận điện thoại)。电信局通知受话人去接长途电话;管理公用电话的人通知受话人去接电话。
夜间传呼。
ban đêm gọi người đến nghe điện thoại.
公用传呼电话。
đi nghe điện thoại đường dài.
夜间传呼。
ban đêm gọi người đến nghe điện thoại.
公用传呼电话。
đi nghe điện thoại đường dài.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呼
| ho | 呼: | ho he |
| hò | 呼: | hát hò; hò hét, hò reo |
| hô | 呼: | hô hấp; hô hào, hô hoán |
| hú | 呼: | hú hí |
| hố | 呼: | hô hố |

Tìm hình ảnh cho: 传呼 Tìm thêm nội dung cho: 传呼
