Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 传声筒 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuánshēngtǒng] 1. ống loa。向附近许多人大声讲话用的类似圆锥形的筒。也叫传声筒。
2. cái loa; người chỉ biết nói theo người khác; người nói không có chủ ý。比喻照着人家的话说,自己毫无主见的人。
2. cái loa; người chỉ biết nói theo người khác; người nói không có chủ ý。比喻照着人家的话说,自己毫无主见的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 声
| thanh | 声: | thanh danh; phát thanh |
| thình | 声: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筒
| đồng | 筒: | trúc đồng(ống tre) |

Tìm hình ảnh cho: 传声筒 Tìm thêm nội dung cho: 传声筒
