Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 传种 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuánzhǒng] truyền giống; nhân giống (sinh sản); sinh sôi nảy nở。动植物繁殖后代。
养马要选择优良的品种来传种。
nuôi ngựa phải chọn giống tốt để còn truyền giống.
养马要选择优良的品种来传种。
nuôi ngựa phải chọn giống tốt để còn truyền giống.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 种
| chủng | 种: | chủng tộc; chủng chẳng |

Tìm hình ảnh cho: 传种 Tìm thêm nội dung cho: 传种
