Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 传讯 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuánxùn] triệu đến; gọi đến để xét hỏi; cho trát đòi; mời đến (cơ quan tư pháp, công an)。(司法机关、公安机关等)传唤与案件有关的人到案受讯问。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讯
| tấn | 讯: | tra tấn, thông tấn xã |

Tìm hình ảnh cho: 传讯 Tìm thêm nội dung cho: 传讯
