Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伤害 trong tiếng Trung hiện đại:
[shānghài] tổn thương; làm hại; xúc phạm。使身体组织或思想感情受到损害。
睡眠过少, 就会伤害身体。
ngủ quá ít sẽ làm hại cho sức khoẻ.
伤害自尊心。
tổn thương lòng tự trọng.
睡眠过少, 就会伤害身体。
ngủ quá ít sẽ làm hại cho sức khoẻ.
伤害自尊心。
tổn thương lòng tự trọng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伤
| thương | 伤: | thương binh; thương cảm; thương hàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 害
| hại | 害: | hãm hại, sát hại; thiệt hại |

Tìm hình ảnh cho: 伤害 Tìm thêm nội dung cho: 伤害
