Chữ 𥆟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥆟, chiết tự chữ ĐOÁI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥆟:

𥆟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥆟

𥆟

Chiết tự chữ 𥆟

[]

U+02519F, tổng 12 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yue4;
Việt bính: ;

𥆟

Nghĩa Trung Việt của từ 𥆟


đoái, như "đoái hoài; đoái thương" (vhn)

Chữ gần giống với 𥆟:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥆟, 𥆡, 𥆹, 𥆺, 𥆻, 𥆼, 𥆽, 𥆾, 𥆿, 𥇀, 𥇁, 𥇂, 𥇈,

Chữ gần giống 𥆟

Tự hình:

Tự hình chữ 𥆟 Tự hình chữ 𥆟 Tự hình chữ 𥆟 Tự hình chữ 𥆟

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥆟

đoái𥆟:đoái hoài; đoái thương
𥆟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥆟 Tìm thêm nội dung cho: 𥆟