Chữ 勒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 勒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 勒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 勒

[]

U+F952, tổng 11 nét, bộ Lực 力
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 勒


Chữ gần giống với 勒:

, , , , , , , , ,

Chữ gần giống 勒

Tự hình:

Tự hình chữ 勒 Tự hình chữ 勒 Tự hình chữ 勒 Tự hình chữ 勒

勒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 勒 Tìm thêm nội dung cho: 勒