Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刷洗 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuāxǐ] cọ rửa; lau rửa。用刷子等蘸水洗;把脏东西放在水里清洗。
刷洗锅碗。
cọ rửa bát chén.
刷洗锅碗。
cọ rửa bát chén.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刷
| loát | 刷: | ấn loát |
| loét | 刷: | bị loét ra, lở loét |
| loạt | 刷: | một loạt |
| loẹt | 刷: | |
| nhoét | 刷: | nhoe nhoét |
| soát | 刷: | kiểm soát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洗
| dẫy | 洗: | dẫy cỏ; ruồng dẫy |
| giẫy | 洗: | giẫy cỏ |
| rải | 洗: | rải rác |
| rảy | 洗: | rảy nước |
| tiển | 洗: | tiển (tên họ) |
| tẩy | 洗: | tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy |

Tìm hình ảnh cho: 刷洗 Tìm thêm nội dung cho: 刷洗
