Cao su chống va đập cửa

Từ: 位次 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 位次:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

vị thứ
Ngôi bậc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 位

:trị vì, vì sao
vị:vị trí, vị thế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 次

thớ:thớ thịt
thứ:thứ nhất
位次 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 位次 Tìm thêm nội dung cho: 位次