Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 体现 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǐxiàn] thể hiện; nói lên。某种性质或现象在某一事物上具体表现出来。
说实话,办实事,体现出了他的务实精神。
nói thực, làm thực, thể hiện tinh thần thiết thực của anh ấy.
说实话,办实事,体现出了他的务实精神。
nói thực, làm thực, thể hiện tinh thần thiết thực của anh ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 现
| hiện | 现: | hiện đại; hiện hành; hiện trường; thực hiện; xuất hiện |

Tìm hình ảnh cho: 体现 Tìm thêm nội dung cho: 体现
