Từ: 余切 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 余切:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 余 • 切

Nghĩa của 余切 trong tiếng Trung hiện đại:

[yúqiē] cô-tang (lượng giác)。见〖三角函数〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 余

dư余:dư dả; dư dật; dư sức
dờ余:dật dờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 切

siết切:siết chặt
thiếc切:thùng thiếc
thiết切:thiết tha
thướt切:thướt tha; lướt thướt
余切 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 余切 Tìm thêm nội dung cho: 余切