Từ: 余威 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 余威:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 余威 trong tiếng Trung hiện đại:

[yúwēi] uy lực còn lại; uy thế còn lại。剩余的威力。
余威犹存
uy lực còn lại
傍晚,地面仍发散着烈日的余威。
nhá nhem tối rồi mà trên mặt đất vẫn còn sót lại những tia nắng gay gắt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 余

:dư dả; dư dật; dư sức
dờ:dật dờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 威

oai:ra oai
uy:uy lực
余威 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 余威 Tìm thêm nội dung cho: 余威