Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 余威 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúwēi] uy lực còn lại; uy thế còn lại。剩余的威力。
余威犹存
uy lực còn lại
傍晚,地面仍发散着烈日的余威。
nhá nhem tối rồi mà trên mặt đất vẫn còn sót lại những tia nắng gay gắt.
余威犹存
uy lực còn lại
傍晚,地面仍发散着烈日的余威。
nhá nhem tối rồi mà trên mặt đất vẫn còn sót lại những tia nắng gay gắt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 余
| dư | 余: | dư dả; dư dật; dư sức |
| dờ | 余: | dật dờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 威
| oai | 威: | ra oai |
| uy | 威: | uy lực |

Tìm hình ảnh cho: 余威 Tìm thêm nội dung cho: 余威
