Từ: 余裕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 余裕:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 余 • 裕

Nghĩa của 余裕 trong tiếng Trung hiện đại:

[yúyù] dư dật; thừa thãi; dồi dào。富裕。
余裕的时间
thời gian dồi dào
余裕的精力
tinh lực dồi dào
这几年吃穿不但不愁,而且还有余裕。
mấy năm nay ăn mặc không phải lo lắng mà còn dư thừa nữa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 余

dư余:dư dả; dư dật; dư sức
dờ余:dật dờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裕

dịu裕:dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu
dụ裕:phú dụ (giàu)
余裕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 余裕 Tìm thêm nội dung cho: 余裕