Cao su chống va đập cửa
Chữ 緥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 緥, chiết tự chữ BÃO, BẢO
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 緥:
緥
Pinyin: bao3;
Việt bính: bou2;
緥 bảo
Nghĩa Trung Việt của từ 緥
(Danh)§ Cũng như bảo 褓.
bão, như "cưỡng bão (tã trẻ con)" (gdhn)
Chữ gần giống với 緥:
䋳, 䋴, 䋵, 䋶, 䋷, 䋸, 䋹, 䋺, 䋻, 䋼, 䋽, 䋾, 䋿, 䌀, 䌁, 䌂, 䌃, 䌄, 䌾, 䌿, 緖, 緗, 緘, 緙, 線, 緜, 緝, 緞, 緟, 締, 緡, 緣, 緤, 緥, 緦, 編, 緩, 緪, 緬, 緯, 緰, 緱, 緲, 練, 緵, 緶, 緹, 緼, 縁, 縂, 縄, 縅, 縆, 縇, 練, 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,Dị thể chữ 緥
褓,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 緥
| bão | 緥: | cưỡng bão (tã trẻ con) |

Tìm hình ảnh cho: 緥 Tìm thêm nội dung cho: 緥
