Chữ 貐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 貐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 貐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 貐

貐 cấu thành từ 2 chữ: 豸, 俞
  • chạy, chải, giãi, giại, giải, sải, trãi, trĩ, trại, trải, trễ
  • du, dũ
  • Nghĩa của 貐 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yǔ] Bộ: 豸 - Trĩ
    Số nét: 16
    Hán Việt: DU
    áp dữ (loài thú dữ ăn thịt người trong truyền thuyết cổ.)。见〖猰貐〗。
    貐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 貐 Tìm thêm nội dung cho: 貐