Từ: 作劲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 作劲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 作劲 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòjìn] 1. gắng sức; ra sức。露脸;使劲;奋力。
2. giúp đỡ; ủng hộ; tương trợ。支持;相助。
那伙人后面一定有人作劲。
tay đó nhất định có người ủng hộ sau lưng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 作

tác:tuổi tác; tan tác
tố:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲

kình:dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào)
作劲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 作劲 Tìm thêm nội dung cho: 作劲