Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作劲 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòjìn] 1. gắng sức; ra sức。露脸;使劲;奋力。
2. giúp đỡ; ủng hộ; tương trợ。支持;相助。
那伙人后面一定有人作劲。
tay đó nhất định có người ủng hộ sau lưng
2. giúp đỡ; ủng hộ; tương trợ。支持;相助。
那伙人后面一定有人作劲。
tay đó nhất định có người ủng hộ sau lưng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |

Tìm hình ảnh cho: 作劲 Tìm thêm nội dung cho: 作劲
