Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 作速 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 作速:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 作速 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòsù] nhanh chóng; khẩn trương; vội vàng; tranh thủ thời gian。赶快;赶紧。
作速处理
nhanh chóng xử lý
作速前往
vội vàng tiến lên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 作

tác:tuổi tác; tan tác
tố:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 速

nhanh:nhanh nhẹn, chạy nhanh
rốc:kéo rốc đi
tốc:đi tức tốc; tốc kí
作速 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 作速 Tìm thêm nội dung cho: 作速