bại tử
Đứa con hư hỏng, khuynh gia bại sản.
◇Hàn Phi Tử 韓非子:
Phù nghiêm gia vô hãn lỗ, nhi từ mẫu hữu bại tử
夫嚴家無悍虜, 而慈母有敗子 (Hiển học 顯學) Trong nhà nghiêm khắc thì không có nộ bộc hung hãn và không thuận phục, mẹ quá hiền từ thì có con hư hỏng.
Nghĩa của 败子 trong tiếng Trung hiện đại:
败子回头。
con hư hối cải.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敗
| bại | 敗: | đánh bại; bại lộ |
| bậy | 敗: | bậy bạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 敗子 Tìm thêm nội dung cho: 敗子
