Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 佣金 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 佣金:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

dụng kim
Tiền trả cho người trung gian mua bán. ☆Tương tự:
dụng tiền

Nghĩa của 佣金 trong tiếng Trung hiện đại:

[yòngjīn] tiền hoa hồng; tiền thù lao; tiền boa。买卖时付给中间人的报酬。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 佣

dung:nữ dung (người làm)
nhúng:nhúng tay

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim:ghim vào
găm:dap găm
kim:kim khí, kim loại
佣金 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 佣金 Tìm thêm nội dung cho: 佣金