Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 整料 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhěngliào] vật liệu nguyên vẹn; vật liệu hoàn chỉnh。合乎一定尺寸,可以单独用来制造一个物件或其中的一个完整部分的材料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 整
| choảnh | 整: | |
| chảnh | 整: | |
| chểnh | 整: | chểnh mảng |
| chệnh | 整: | chệnh choạng |
| chỉnh | 整: | hoàn chỉnh; chỉnh tề, chấn chỉnh, điều chỉnh, hiệu chỉnh |
| xiềng | 整: | xiềng xích |
| xiểng | 整: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 料
| liều | 料: | liều thuốc |
| liệu | 料: | lo liệu |
| lẽo | 料: | lẽo đẽo |
| rệu | 料: | |
| xệu | 料: | xệu xạo |

Tìm hình ảnh cho: 整料 Tìm thêm nội dung cho: 整料
