Từ: 徒刑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 徒刑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 徒刑 trong tiếng Trung hiện đại:

[túxíng] tội tù; hình phạt tù。剥夺犯人自由的刑罚,分有期徒刑和无期徒刑两种。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 徒

trò:học trò
đò:giả đò
đồ:thầy đồ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刑

hình:cực hình, hành hình
徒刑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 徒刑 Tìm thêm nội dung cho: 徒刑